ĐÀI LOAN, TƯỞNG GIỚI THẠCH, NGUYÊN DO CÁC CUỘC TẬP TRẬN CỦA TRUNG QUỐC VÂY QUANH
Đặng Vân Phúc, 30 December 2025
Hai hôm nay, Trung Quốc đang tập trận bao vây Đài Loan trong bối cảnh căng thẳng leo thang cuối tháng 12 năm 2025, với chiến dịch luyện binh lớn nhất từ trước tới nay mang tên “Justice Mission 2025”, bắt đầu từ ngày 29 tháng 12 2025 và dự kiến kéo dài ít nhất tới 30 tháng 12 2025 với nhiều lực lượng quân sự được triển khai xung quanh hòn đảo, bao gồm hải quân, không quân, lực lượng tên lửa cùng các cuộc bắn đạn thật và diễn tập phong tỏa cảng biển chủ chốt của Đài Loan.
Việc leo thang của Trung Quốc và các cuộc tập trận không phải mới. Sự phô diễn này dù không có chiến tranh, vẫn tiêu tốn kha khá tiền của của Trung Quốc khi họ huy động lớn lực lượng, khí tài cũng như chi phí bắn đạn thật. “Sự phô trương gây thanh thế sẽ khó thực hiện chiến tranh, chỉ nổ truyền thông thôi, dân Đài Loan cũng kệ.” Cô hướng dẫn viên chia sẻ, dường như họ cũng quen rồi.
Như chúng ta biết, chính phủ Đài Loan, thời kỳ Tưởng Kinh Quốc mở lòng hơn, Lý Đăng Huy ủng hộ độc lập và nhất là sang tới các tổng thống đảng Dân Tiến, họ thể hiện rõ ý chí độc lập Đài Loan. Cũng từ đây, Trung Quốc nóng mắt hơn và xù lông tập trận căng thẳng hơn. Để hiểu rõ, chúng ta có thể sơ lược một chút về Tưởng Giới Thạch, xem ông ta là ai và tư tưởng ra sao, rồi dẫn tới cơ sự như nào?
Tại khu tưởng niệm Trung Chính
Tưởng Giới Thạch (蔣介石, 1887–1975) sinh tại Phụng Hóa, Chiết Giang, trong một gia đình tiểu thương khá giả. Cha mất sớm, Tưởng lớn lên trong môi trường Nho giáo truyền thống, coi trọng trật tự, kỷ luật và trung quân ái quốc. Từ sớm ông đã chọn con đường quân sự, từng sang Nhật Bản học tại các trường quân sự, chịu ảnh hưởng sâu sắc của mô hình nhà nước hiện đại kiểu Nhật, nơi quân đội là trụ cột của quốc gia. Chính nền tảng này định hình phong cách chính trị cứng rắn, đề cao kỷ cương và quyền lực tập trung của ông về sau.
Về gia đình và hôn nhân, đời sống riêng của Tưởng Giới Thạch phản ánh rõ sự chuyển đổi từ xã hội truyền thống sang hiện đại. Cuộc hôn nhân đầu tiên của ông với Mao Phúc Mai là hôn nhân sắp đặt theo kiểu cũ, sinh ra Tưởng Kinh Quốc – người sau này trở thành Tổng thống Đài Loan. Sau đó, Tưởng có thêm các mối quan hệ và hôn nhân khác, trong đó đáng chú ý nhất là Tống Mỹ Linh, người vợ cuối cùng và cũng là người có ảnh hưởng chính trị – ngoại giao lớn nhất đối với sự nghiệp của ông. Việc cưới Tống Mỹ Linh không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà còn là bước ngoặt chính trị, gắn Tưởng với gia tộc họ Tống – một trong những gia tộc quyền lực nhất Trung Hoa Dân Quốc.
Chúng ta từng xem phim “Ba chị em nhà họ Tống”, gọi là ba chị em, nhưng gia đình này có tới 6 anh chị em, chỉ là nổi tiếng nhất là ba cô gái, nổi bậc nhất thế giới luôn. “Sáu anh chị em nhà họ Tống” (宋氏六兄妹) là cách gọi quen thuộc trong lịch sử Trung Hoa cận – hiện đại để chỉ sáu người con nổi bật của Tống Gia Thụy (Charlie Soong, 宋嘉树), một gia đình đặc biệt có ảnh hưởng sâu rộng về chính trị, tài chính và xã hội tại Trung Quốc trong nửa đầu thế kỷ XX. Từ xuất thân là một gia đình theo Kitô giáo, được giáo dục phương Tây và gắn bó sớm với phong trào cách mạng, nhà họ Tống đã trở thành điểm giao thoa hiếm hoi giữa các trung tâm quyền lực lớn nhất của Trung Quốc hiện đại: Tôn Trung Sơn, Tưởng Giới Thạch, Quốc Dân Đảng và sau này là chính quyền Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Ảnh hưởng của gia đình này thường được tóm lược bằng một câu nói nổi tiếng, mang tính biểu tượng và cũng đầy hàm ý lịch sử: “Một người yêu tiền, một người yêu Trung Quốc, một người yêu quyền lực” – câu nói chủ yếu dùng để chỉ ba chị em gái họ Tống, nhưng trên thực tế phản ánh toàn bộ cấu trúc quyền lực mềm mà gia đình này đã kiến tạo.

Ba chị em họ Tống
Người chị cả là Tống Ái Linh (宋蔼龄, Soong Ai-ling), sinh năm 1889 và mất năm 1973. Bà kết hôn với Khổng Tường Hy (H. H. Kung), một trong những chính khách quyền lực nhất của chính phủ Quốc Dân Đảng, từng giữ chức Bộ trưởng Tài chính rồi Thủ tướng. Trong gia đình, Tống Ái Linh không phải là người xuất hiện nhiều trên chính trường hay trước công chúng, nhưng lại được xem là bộ não kinh tế và tài chính phía sau. Bà có năng lực kinh doanh nổi bật, kiểm soát mạng lưới tài sản, ngân hàng và các mối quan hệ tài chính của nhà họ Tống, đồng thời đóng vai trò then chốt trong việc huy động và phân phối nguồn lực cho Quốc Dân Đảng trong nhiều giai đoạn khó khăn. Chính vì vậy, bà thường được gán với hình ảnh “người yêu tiền”, không theo nghĩa tầm thường, mà theo nghĩa hiểu rất rõ sức mạnh của tài chính trong chính trị hiện đại.
Hai vợ chồng Tống Ái Linh
Người chị thứ hai là Tống Khánh Linh (宋庆龄, Soong Ching-ling), sinh năm 1893 và mất năm 1981, nhân vật mang màu sắc chính trị – biểu tượng rõ rệt nhất trong gia đình. Bà là phu nhân của Tôn Trung Sơn, Quốc phụ của Trung Hoa Dân Quốc, và gắn bó sâu sắc với lý tưởng cách mạng ban đầu của ông. Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời, Tống Khánh Linh dần rời xa Quốc Dân Đảng do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo, phản đối xu hướng bảo thủ và độc đoán ngày càng rõ nét của chính quyền Nam Kinh, đồng thời ngả sang cánh tả và ủng hộ lực lượng cộng sản. Sau năm 1949, bà ở lại đại lục, giữ nhiều chức danh cao trong chính quyền Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, từng là Phó Chủ tịch nước và được phong danh hiệu “Danh dự Chủ tịch nước”. Trong lịch sử, bà thường được xem là “người yêu Trung Quốc”, đại diện cho sự trung thành với lý tưởng dân tộc và cách mạng, vượt lên trên chia rẽ đảng phái.

Tống Khánh Linh
Người em gái thứ ba, cũng là nhân vật nổi tiếng nhất trên trường quốc tế, là Tống Mỹ Linh (宋美龄, Soong Mei-ling), sinh năm 1897 và mất năm 2003. Bà là phu nhân của Tưởng Giới Thạch, Đệ nhất phu nhân Trung Hoa Dân Quốc và là gương mặt tiêu biểu nhất của chính quyền Quốc Dân Đảng trong con mắt phương Tây. Với nền giáo dục hoàn toàn theo kiểu Mỹ, khả năng diễn thuyết bằng tiếng Anh xuất sắc và phong thái hiện đại, Tống Mỹ Linh đóng vai trò trung tâm trong ngoại giao Trung – Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ kháng Nhật. Bài diễn văn của bà trước Quốc hội Hoa Kỳ năm 1943 đã tạo dấu ấn sâu đậm, giúp Quốc Dân Đảng giành được sự ủng hộ quan trọng từ Mỹ. Sau năm 1949, bà sống chủ yếu tại Hoa Kỳ nhưng vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị Đài Loan trong nhiều thập niên. Bà thường được gán với hình ảnh “người yêu quyền lực”, bởi khả năng vận hành quyền lực mềm, ảnh hưởng chính trị và ngoại giao vượt xa vai trò thông thường của một đệ nhất phu nhân.
Tưởng Giới Thạch và Tống Mỹ Linh
Bên cạnh ba chị em gái, ba người con trai của nhà họ Tống cũng giữ những vai trò quan trọng, dù ít mang tính biểu tượng hơn. Tống Tử Văn (宋子文, T. V. Soong), sinh năm 1894 và mất năm 1971, là em trai của Tống Ái Linh và anh của Tống Mỹ Linh, được xem là một trong những nhà tài chính – chính trị gia quyền lực nhất của Trung Hoa Dân Quốc. Ông từng giữ các chức vụ trọng yếu như Bộ trưởng Tài chính, Ngoại trưởng và Thủ tướng, được đào tạo bài bản tại Hoa Kỳ và là nhân vật then chốt trong việc xây dựng quan hệ Mỹ – Trung cũng như điều hành tài chính quốc gia trong thời kỳ kháng chiến chống Nhật. Trong cấu trúc quyền lực Quốc Dân Đảng, Tống Tử Văn là trụ cột về kinh tế và ngoại giao, người giúp duy trì sự vận hành của nhà nước trong bối cảnh chiến tranh và khủng hoảng.
Tống Tử An (宋子安, Soong Tsu-an), sinh năm 1890 và mất năm 1947, ít xuất hiện trên chính trường hơn. Ông chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và ngân hàng, đứng phía sau hỗ trợ tài chính cho gia đình và các hoạt động chính trị của anh chị em. Dù không nổi bật về mặt quyền lực công khai, ông vẫn là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới kinh tế của nhà họ Tống.
Người em trai út là Tống Tử Lương (宋子良, Soong Tsu-liang), sinh năm 1899 và mất năm 1987, nhân vật ít được nhắc đến nhất trong sáu anh chị em. Ông hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh, không tham gia sâu vào chính trị đỉnh cao, đại diện cho nhánh “ngoài chính trị” của gia đình, nhưng vẫn phản ánh nền tảng trí thức và kinh tế vững chắc mà Tống Gia Thụy đã xây dựng cho các con.
Nhìn tổng thể, trong lịch sử Trung Quốc hiện đại, hiếm có gia đình nào có thể kết nối cùng lúc và sâu sắc như nhà họ Tống: từ Tôn Trung Sơn – biểu tượng cách mạng, Tưởng Giới Thạch – người nắm quyền lực quân sự và chính trị, Quốc Dân Đảng – chính quyền Trung Hoa Dân Quốc, cho tới chính quyền Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa sau năm 1949. Nhà họ Tống không trực tiếp cầm quân, không xây dựng vương triều theo nghĩa truyền thống, nhưng lại nắm trong tay những yếu tố cốt lõi của quyền lực hiện đại: tài chính, ngoại giao, mạng lưới quan hệ và tính chính danh biểu tượng. Có thể nói, nếu Tôn Trung Sơn là “linh hồn” của cách mạng Trung Quốc, Tưởng Giới Thạch là “thanh gươm” của quyền lực, thì nhà họ Tống chính là “hệ thần kinh”, kết nối, dẫn truyền và điều phối các dòng chảy chính trị của Trung Quốc trong giai đoạn đầy biến động từ 1911 đến 1949.
Con đường chính trị của Tưởng Giới Thạch gắn liền với Tôn Trung Sơn, lãnh tụ cách mạng lật đổ nhà Thanh và sáng lập Trung Hoa Dân Quốc trong cách mạng Tân Hợi 1911. Tưởng không phải là học trò lý luận xuất sắc, nhưng là người thực thi trung thành và hiệu quả. Dưới thời Tôn Trung Sơn, ông giữ vai trò tổ chức và xây dựng lực lượng quân sự cho Quốc Dân Đảng, đặc biệt là việc thành lập và chỉ huy Trường Quân sự Hoàng Phố, trường này, khá nhiều tướng lĩnh Việt Nam học và tốt nghiệp ở đây. Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời năm 1925, Tưởng Giới Thạch nhanh chóng nổi lên như người kế thừa quyền lực thực tế, dựa trên quân đội và mạng lưới chính trị – tài chính do Quốc Dân Đảng kiểm soát.
Trong những năm cuối thập niên 1920 và 1930, Tưởng Giới Thạch tiến hành Bắc phạt, từng bước thống nhất danh nghĩa Trung Quốc, đặt chính quyền Quốc Dân Đảng tại Nam Kinh. Tuy nhiên, chính quyền của ông phải đối mặt đồng thời với nhiều thách thức: các thế lực quân phiệt địa phương, sự xâm lược của Nhật Bản, và đặc biệt là cuộc đối đầu với Đảng Cộng sản Trung Quốc. Vạn lý Trường chinh (1934–1935) của Hồng quân Trung Quốc, dù không phải chiến công của Quốc Dân Đảng, lại là một bước ngoặt lịch sử bất lợi cho Tưởng, bởi nó giúp Mao Trạch Đông củng cố vị thế lãnh đạo trong phe cộng sản và xây dựng huyền thoại chính trị đối nghịch với ông.
Giai đoạn kháng chiến chống Nhật (1937–1945) là thời kỳ Tưởng Giới Thạch vừa là nguyên thủ Trung Hoa Dân Quốc, vừa là tổng tư lệnh quân đội. Ông được quốc tế công nhận, đặc biệt là từ Mỹ và các đồng minh, như một trong những lãnh đạo phe Đồng minh ở châu Á. Tuy nhiên, chiến tranh kéo dài làm suy kiệt kinh tế, xã hội và quân đội Quốc Dân Đảng, trong khi Đảng Cộng sản Trung Quốc tranh thủ mở rộng ảnh hưởng ở nông thôn. Sau khi Nhật Bản đầu hàng, nội chiến Quốc – Cộng bùng nổ trở lại và nhanh chóng nghiêng về phía cộng sản. Năm 1949, Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, còn Tưởng Giới Thạch cùng chính quyền Quốc Dân Đảng rút ra Đài Loan.
Chúng ta thấy, năm 2025, Trung Quốc tổ chức duyệt binh kỷ niệm 80 chiến thắng phát xít, công lao là Tưởng Giới Thạch cùng Quốc Dân Đảng. Khi đó, vai trò Đảng Cộng Sản Trung Quốc mờ nhạt, gần như không có tham gia. Nhưng Trung Quốc hiện tại, không chỉ là chính danh được nhiều quốc gia công nhận, giành mất ghế Liên Hợp Quốc, mà ngay cả những công trạng như đánh đuổi Nhật, cũng ghi nhận vào họ.
![]()
Trung Quốc tập trận quanh Đài Loan 29-30 Dec 2025
Việc rút ra Đài Loan không phải là kết thúc, mà là sự chuyển sang một giai đoạn khác trong sự nghiệp của Tưởng. Tại đây, ông thiết lập một nhà nước Quốc Dân Đảng lưu vong, duy trì lập trường rằng Trung Hoa Dân Quốc mới là chính quyền hợp pháp của toàn Trung Quốc. Trong giai đoạn này, Tưởng Giới Thạch áp dụng thiết quân luật, đàn áp các lực lượng đối lập, nhưng đồng thời tiến hành cải cách ruộng đất, xây dựng bộ máy hành chính hiệu quả và đặt nền móng cho công nghiệp hóa. Nhờ sự hỗ trợ của Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Đài Loan dần phát triển thành một nền kinh tế năng động, tạo tiền đề cho “kỳ tích kinh tế” những thập niên sau.
Về tư tưởng đối với Đại lục, Tưởng Giới Thạch suốt đời không từ bỏ mục tiêu “phản công Đại lục”. Ông coi sự tồn tại của chính quyền tại Đài Loan là tạm thời, là bàn đạp để một ngày nào đó trở lại thống nhất Trung Quốc dưới lá cờ Trung Hoa Dân Quốc. Tuy nhiên, thực tế địa – chính trị khiến mục tiêu này ngày càng xa vời. Sau khi Tưởng qua đời năm 1975, con trai ông là Tưởng Kinh Quốc kế nhiệm, bắt đầu điều chỉnh tư tưởng: từ “phản công Đại lục” sang “không tiếp xúc, không đàm phán, không thỏa hiệp”, rồi dần mở cửa cho cải cách chính trị trong nước.
Các đời tổng thống sau Tưởng Kinh Quốc, đặc biệt từ Lý Đăng Huy trở đi, đã từng bước chuyển Đài Loan từ một nhà nước Quốc Dân Đảng độc quyền sang một nền dân chủ đa đảng. Quan niệm về Đại lục cũng thay đổi sâu sắc: từ việc khẳng định đại diện cho toàn Trung Quốc sang việc nhấn mạnh bản sắc Đài Loan, và cuối cùng là sự tồn tại song song nhưng đối đầu với Trung Quốc đại lục. Điều này đánh dấu sự kết thúc của giấc mơ “Trung Hoa Dân Quốc thống nhất Trung Quốc” mà Tưởng Giới Thạch theo đuổi suốt đời.

Tượng Tưởng Giới Thạch như để trang trí
Nhìn tổng thể, Tưởng Giới Thạch là một nhân vật gây tranh cãi sâu sắc: một nhà lãnh đạo quốc gia theo chủ nghĩa dân tộc, một nhà quân sự kỷ luật nhưng thiếu linh hoạt, một người thất bại trong việc giữ Đại lục nhưng thành công trong việc kiến tạo Đài Loan hiện đại. Di sản của ông không chỉ nằm ở những chiến thắng hay thất bại quân sự, mà ở việc đặt nền móng cho một thực thể chính trị – kinh tế đã đi theo con đường rất khác với Trung Quốc đại lục, và tiếp tục ảnh hưởng đến cục diện Đông Á cho đến ngày nay.
Vai trò của Tưởng Giới Thạch, Quốc Dân Đảng, giao thời giữa Phong Kiến và Hiện đại, có thể ví như Lý Tự Thành hay Nam Minh. Họ đều xuất hiện trong những thời khắc chuyển giao quyền lực lớn, khi trật tự cũ sụp đổ nhưng trật tự mới chưa hoàn toàn định hình, nên đều mang tính chất “quá độ” trong lịch sử Trung Hoa. Tuy nhiên, mức độ và bản chất của vai trò này rất khác nhau.
Lý Tự Thành là thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối đời Minh, đại diện cho lực lượng phá vỡ trật tự cũ. Ông tiến vào Bắc Kinh năm 1644, buộc Minh Tư Tông tự vẫn và xưng đế trong thời gian rất ngắn, nhưng không xây dựng được bộ máy nhà nước, không có tính chính danh vững chắc và nhanh chóng mất lòng dân. Sự thất bại của Lý Tự Thành đã tạo ra khoảng trống quyền lực, gián tiếp mở đường cho nhà Thanh tiến vào Trung Nguyên. Về vai trò lịch sử, ông là người “phá cũ” hơn là người “lập mới”.
Tưởng Giới Thạch là lãnh đạo một chính quyền hiện đại, có nhà nước, quân đội và sự công nhận quốc tế. Ông thất bại trước Đảng Cộng sản Trung Quốc trong cuộc nội chiến, nhưng không bị tiêu diệt hoàn toàn mà rút lui ra Đài Loan, duy trì Trung Hoa Dân Quốc như một thực thể chính trị tồn tại lâu dài. Tưởng Giới Thạch không phải người chiến thắng cuối cùng trên đại lục, nhưng để lại di sản chính trị, quân sự và thể chế rõ rệt. Về mặt cấu trúc lịch sử, ông giống Lý Tự Thành ở chỗ đều không phải người kế thừa cuối cùng của quyền lực trung tâm, nhưng khác căn bản ở năng lực xây dựng nhà nước và kết cục tồn tại.
Nam Minh là chính quyền chính thống kế thừa nhà Minh sau khi Bắc Kinh thất thủ, tồn tại hơn hai thập niên ở miền Nam Trung Quốc. Các triều đình Nam Minh mang tư tưởng “phản Thanh phục Minh”, có chính danh nhưng bị chia rẽ nội bộ, cải cách nửa vời và không đủ sức đối đầu với nhà Thanh. Xét về bản chất, Nam Minh là trường hợp gần với Tưởng Giới Thạch nhất: đều là chính quyền chính thống lưu vong, nuôi hy vọng phản công và khôi phục, nhưng cuối cùng thất bại trước một lực lượng có tổ chức và tính huy động xã hội cao hơn.
“Phản Thanh, Phục Minh”, nhà Thanh mất rất nhiều thời gian mới hoàn thành dẹp được các thế lực. Đến nay, Đảng Cộng Sản Trung Quốc cũng còn mất nhiều thời gian hơn nữa, mà cũng chưa chắc có thể lấy được Đài Loan về. Chính vì vậy, các cuộc tập trận, các cuộc cãi vã truyền thông cũng sẽ còn dài dài bởi hình thái chính trị hoàn toàn đã không như xưa.
#nhungchuyendidvp


