HỘI NHÓM – MỤC ĐÍCH, MỤC TIÊU
Đặng Vân Phúc
Đài Nam, ngày 28 tháng 12 năm 2025
Những năm 1980s, đọc báo thấy nói bên Mỹ có những hiệp hội với những cái tên lạ kỳ như “hội những người đi săn”, “hội những người thích uống bia” hay “hội những người béo phì”… Khi đó, nhiều người cười khẩy, bọn phương Tây rảnh việc! Ấy rồi nay ở ta thì sao? Xã hội mở cửa, dân chủ mở mang, hội nhóm rộn ràng, mở khắp chốn. Đây nhé: Hội đồng hương, Hội khóa, Hội trường, Hội chạy bộ, Hội xe phân khối lớn, Hội chụp ảnh… vô khối. Những năm 2000s, chúng ta đua nhau đi họp lớp, họp đồng hương. Họp lớp Đại học, lớp cấp III rồi lớp cấp I, đến cả lớp mẫu giáo nữa. Những hội, những nhóm, những cuộc họp lớp, đồng hương… nhạt dần, rồi vẫn họp thường niên, nhưng số lượng người tham gia vơi dần. Nhiều hội không tổ chức được đành hoãn.
Họp lớp
Sự bùng nổ của các hình thức họp nhóm, hội họp mang tính tự phát và bán chính thức như họp lớp, hội đồng hương, hội khóa, hội cựu chiến binh, hội bạn cũ, thậm chí là các nhóm “anh em một thời”, “bạn cũ ngày xưa”. Ở giai đoạn đầu, những cuộc gặp gỡ này thường diễn ra rầm rộ, cảm xúc mạnh, số lượng tham gia đông, không khí nặng tính hoài niệm và được xem như một “sự kiện lớn” của đời người. Tuy nhiên, chỉ sau một vài lần tổ chức, phần lớn các hội nhóm ấy nhanh chóng thưa vắng, nhạt dần rồi tan rã, để lại cảm giác tiếc nuối xen lẫn mệt mỏi. Hiện tượng này không chỉ là câu chuyện của từng hội cụ thể, mà phản ánh một vấn đề sâu hơn trong cấu trúc xã hội và văn hóa tổ chức của người Việt đương đại: vì sao chúng ta có nhu cầu tụ hội rất mạnh, nhưng lại khó duy trì được một cộng đồng bền vững có sức sống dài hạn?
Để hiểu được nguyên nhân, trước hết cần nhìn lại bối cảnh lịch sử – xã hội tạo điều kiện cho làn sóng hội họp này bùng phát. Khoảng đầu những năm 2000, Việt Nam bước vào giai đoạn kinh tế tăng trưởng tương đối ổn định, đời sống vật chất được cải thiện rõ rệt, giao thông và liên lạc thuận tiện hơn nhiều so với các thập niên trước. Một thế hệ từng trải qua chiến tranh, bao cấp, hoặc những năm tháng học tập khó khăn bắt đầu bước vào tuổi trung niên, khi ký ức đủ xa để trở thành hoài niệm, nhưng cơ thể và điều kiện kinh tế vẫn còn cho phép họ di chuyển, gặp gỡ, tổ chức sự kiện. Sự xuất hiện và phổ biến của mạng xã hội sau đó càng đóng vai trò như chất xúc tác mạnh, giúp những mối liên hệ tưởng chừng đã đứt đoạn được nối lại nhanh chóng. Chỉ cần một người khởi xướng, một nhóm chat được lập ra, là cả một tập thể từng tản mác nhiều năm có thể tái hiện hình hài trong một buổi gặp mặt đông đủ.
Tuy nhiên, chính tính chất hoài niệm ấy lại chứa sẵn mầm mống của sự ngắn hạn. Phần lớn các hội nhóm được lập ra với mục đích chính là “gặp lại sau nhiều năm”, “ôn kỷ niệm cũ”, “xem nhau giờ ra sao”. Đây là những nhu cầu cảm xúc rất thật, rất người, nhưng lại có chu kỳ tiêu dùng cực ngắn. Lần gặp đầu tiên thường mang lại cao trào cảm xúc: bất ngờ, xúc động, so sánh, kể lể, thậm chí là khoe khoang. Nhưng ngay sau đó, khi yếu tố “lâu năm” không còn, khi câu chuyện cũ đã được kể lại, khi tò mò ban đầu được giải tỏa, thì bản thân hội nhóm không còn lý do đủ mạnh để kéo mọi người quay lại lần thứ hai, thứ ba. Sự khác biệt về hoàn cảnh sống, địa vị xã hội, quan điểm cá nhân, vốn đã bị thời gian che lấp, bắt đầu lộ diện và tạo ra khoảng cách. Từ đó, hội nhóm dần mất năng lượng, rồi tan rã trong im lặng.

Một cuộc họp
Trong chuyến đi Đài Loan lần này, những câu chuyện xưa được nhắc lại, kể lại từ cô hướng dẫn viên, trong đó có chuyện về việc chính phủ Đài Loan, khuyến khích và hỗ trợ từng người dân đứng ra khởi nghiệp, đứng ra tự thành lập và làm chủ, quản lý doanh nghiệp, quản lý điều hành hoạt động kinh doanh của chính mình. Mỗi người dân đủ tuổi, chính phủ cho vay một số tiền nhất định để họ có thể bắt đầu lập nghiệp. Trong giáo dục, định hướng thực sự, họ khao khát và tự tin mình là ông chủ, làm chủ ở mọi nơi, mọi lĩnh vực. “Cho dù chỉ là sản xuất hay bán hàng một con ốc, vít, hay một thứ gì đó bình thường, họ cũng trở thành một công ty, một công xưởng chuyên về thứ đó và tham gia vào chuỗi cung ứng!” Cô hướng dẫn viên nói và chỉ ra bên ngoài khi xe đi tới Đài Trung.
“Các anh chị nhìn ra ngoài, những căn nhà cả nhỏ, to, lợp mái tôn. Tất cả đó đều là công xưởng của người Đài Loan”. Theo cô nói, nhà nhỏ xưởng nhỏ, nhà to xưởng to, nhưng đều tự đứng ra độc lập, làm sản xuất hàng hóa, hay dịch vụ nhất định. Họ thoát ra khỏi tư tưởng làm thuê, làm công. Người định hướng, hỗ trợ, khuyến khích không ai khác là chính phủ, từ thời Tưởng Kinh Quốc.
Ấy vấn đề trở lại, làm khởi sự thì dễ, “Vạn sự khởi đầu nan” thực sự câu nói khó ở đây là khó về bắt đầu định hướng, tìm ra ý tưởng và thực hiện, duy trì rồi phát triển. Chứ đăng ký rồi mở công ty, công xưởng xong để đó thì thực sự dễ. Mở ra xong, sản xuất sản phẩm, nhưng tiếp theo là gì? Sản phẩm có ra thị trường được không? Có cạnh tranh được không? Có lợi nhuận không? Đây là bài toán mà không đâu trên thế giới làm tốt hơn người Hán nói riêng, người Trung Quốc nói chung và người Đài Loan cũng vậy.
Tổng hội Thương gia Đài Loan tại Việt Nam
Hiện tượng hội nhóm này trong một so sánh rộng hơn với văn hóa bang hội của người Hoa, đặc biệt là ở Trung Quốc và Đài Loan, ta sẽ thấy sự khác biệt mang tính cấu trúc. Trong thế giới Hoa ngữ, bang hội không hình thành chủ yếu từ hoài niệm, mà từ nhu cầu sinh tồn và lợi ích dài hạn. Từ hàng trăm năm trước, các hội quán, bang hội của thương nhân và thợ thủ công người Hoa đã tồn tại như những tổ chức vừa nghề nghiệp, vừa xã hội, vừa bảo trợ. Chúng có tôn chỉ rõ ràng: bảo vệ ngành nghề, hỗ trợ người mới vào nghề, duy trì chuẩn mực kinh doanh, giải quyết tranh chấp nội bộ và tạo sức mạnh tập thể trước các thế lực bên ngoài.
Ở Trung Quốc đại lục hiện nay, nghiệp đoàn bị “quốc hữu hóa”, bang hội là tàn dư Phong kiến, Hội quán là đối trọng xã hội, do đó cần phải dẹp bỏ. Dù bang hội truyền thống không được thừa nhận công khai, tinh thần ấy vẫn tồn tại mạnh mẽ dưới dạng mạng lưới đồng hương, sư môn, nhóm nghề phi chính thức. Người mới khởi nghiệp thường tìm đến người cùng quê, cùng thầy, cùng “đường dây” để được dẫn dắt, chia sẻ nguồn lực và bảo vệ trong những giai đoạn rủi ro. Trung Quốc, do chính sách Công đoàn của nhà nước, bang hội bị vào vùng xám, không còn được phép. Tuy nhiên, ăn vào máu của họ, nó vẫn hoạt động và tồn tại.
Ở Đài Loan, quá trình lịch sử khác biệt khiến bang hội và nghiệp đoàn được “văn minh hóa” và hợp pháp hóa trong khuôn khổ pháp luật hiện đại. Từ thời Nhật thuộc, chỉ kiểm soát chứ không dẹp. Tới thời Tưởng, chặt chẽ hơn nhưng hòa nhập cùng phát triển. Các hiệp hội nghề nghiệp, công hội, nghiệp đoàn không chỉ tồn tại trên danh nghĩa, mà thực sự đóng vai trò tổ chức xã hội dân sự, nơi lợi ích của thành viên được bảo vệ thông qua thương lượng, vận động chính sách và tự điều tiết ngành. Dù hình thức có hiện đại hơn, lõi văn hóa bang hội của người Hoa ở Đài Loan vẫn giữ nguyên: người vào nghề phải được nâng đỡ, người trong nghề phải tuân thủ luật chung, và lợi ích cá nhân phải gắn với lợi ích tập thể. Chính sự gắn kết giữa lợi ích – trách nhiệm – danh dự này giúp bang hội Hoa ngữ tồn tại bền bỉ, không chỉ ở Trung Quốc hay Đài Loan, mà cả trong cộng đồng người Hoa trên toàn thế giới. Khi người Hoa di cư sang Đông Nam Á, Bắc Mỹ hay châu Âu, chỉ cần một nhóm nhỏ cùng quê, cùng nghề, họ lập tức tái tạo lại cấu trúc bang hội: dẫn mối, cho vay, bảo vệ lẫn nhau, cùng tạo xu thế và kiểm soát không gian kinh doanh. Bang hội đối với họ không phải là hoạt động phụ trợ, mà là một phần của chiến lược sinh tồn.
“Hiện tại em đang cùng một bạn người Đài Loan, có một doanh nghiệp riêng, nhưng nho nhỏ. Để đủ điều kiện nhập tịch, em cần là người của một tập đoàn lớn, chính vậy, em tham gia vào công ty hiện nay. May mắn là bà chủ cho phép em làm cả hai…” Cô hướng dẫn viên chia sẻ sâu hơn về lợi thế của hiệp hội. “Ví dụ một chuỗi nhà hàng thịt dê. Để tăng hấp dẫn, họ sẽ bàn bạc và tạo ra một trend về món ăn, đề xuất cách chế biến, tạo tên, giá cả và đồng loạt ở tất cả các nơi. Khi đó, người tiêu dùng tưởng do mình tạo trend, nhưng hóa ra là chính của nhà hàng. Và trà sữa Chân châu cũng vậy, là trend của chính nghiệp đoàn.” Cô nói thêm về vốn: “Khi mới vào, những cuộc họp định kỳ của hội sẽ đánh giá, phân tích tình hình kinh doanh của người mới và tìm cách hỗ trợ, cả việc cho vay vốn, vùng nguyên liệu, hỗ trợ giá.” Chúng ta xem phim Diệp Vấn, chắc sẽ thấy rõ vấn đề hơn việc tham gia nghiệp đoàn này.
Trong một nhà hàng cơm Việt Nam tại Đài Nam
Đặt người Việt vào bức tranh này, có thể thấy một sự khác biệt đáng chú ý. Việt Nam không thiếu các hình thức tương trợ hay tổ chức cộng đồng, nhưng nền tảng lịch sử của chúng lại nằm ở làng xã, họ tộc và quan hệ cá nhân, hơn là bang hội nghề nghiệp mang tính liên vùng. Các phường nghề truyền thống từng tồn tại, nhưng phạm vi ảnh hưởng thường hẹp và gắn chặt với địa bàn cụ thể. Như làng dệt, làng sơn mài, làng gỗ thủ công… Trong xã hội hiện đại, hệ thống công đoàn và hiệp hội ngành nghề phần lớn mang tính hành chính, đại diện hình thức, chưa trở thành nơi hội tụ lợi ích thực chất của người lao động hay doanh nghiệp. Vì vậy, khi các hội nhóm xã hội tự phát bùng nổ, chúng thiếu một “đạo nghề” hay tôn chỉ đủ mạnh để vượt qua giai đoạn hoài niệm ban đầu. Quan hệ trong hội chủ yếu dựa trên cảm xúc cá nhân, không phải trên trách nhiệm tập thể hay lợi ích chung dài hạn.
Thậm chí hiện nay, nhiều hội, liên hiệp hội tồn tại, hoạt động trên danh nghĩa chứ hầu như không mang lại ích lợi rõ ràng nào cho thành viên lẫn nền kinh tế. Hội Nông dân, Liên hiệp A, B, C. Viện X, Y, Z. Họ tồn tại danh nghĩa dành cho số rất ít cá nhân sử dụng cho mục đích riêng, thế nên, mỗi lần tụ họp, không có nhiều hoạt động ngoài ăn uống và chụp ảnh kỷ niệm hoặc các bài viết đăng báo.
Chính sự thiếu vắng mục tiêu và cơ chế ràng buộc này là nguyên nhân sâu xa khiến phong trào hội nhóm ở Việt Nam nhanh chóng nhạt dần. Một hội muốn tồn tại cần có câu trả lời cho những câu hỏi rất thực tế: hội này tồn tại để làm gì, ngoài việc gặp mặt? Thành viên có nghĩa vụ gì, ngoài việc đóng tiền và tham dự khi rảnh? Nếu không tham gia, họ mất gì? Nếu vi phạm chuẩn mực chung, họ chịu hậu quả gì? Phần lớn các hội họp xã hội ở Việt Nam không trả lời được những câu hỏi đó. Việc đưa lợi ích kinh tế hoặc trách nhiệm cụ thể vào hội nhóm thường bị xem là “thực dụng”, “lợi dụng quan hệ”, dẫn đến tâm lý né tránh. Kết quả là hội chỉ còn lại chức năng ăn uống, kể chuyện, chụp ảnh kỷ niệm, vốn không đủ để duy trì sự gắn kết lâu dài trong một xã hội ngày càng phân hóa mạnh về lối sống và giá trị.
Từ góc độ rộng hơn, sự nhạt dần của các hội nhóm này không chỉ là vấn đề tổ chức, mà còn phản ánh một khoảng trống trong đời sống xã hội Việt Nam: khoảng trống của các cộng đồng trung gian giữa cá nhân và nhà nước. Bang hội, nếu được tổ chức đúng nghĩa, không chỉ phục vụ lợi ích kinh tế, mà còn là nơi truyền tải chuẩn mực văn hóa, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm xã hội. Ở những xã hội có truyền thống bang hội mạnh, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo thế hệ mới, duy trì chất lượng ngành nghề và tạo ra sức đề kháng trước các biến động kinh tế. Ngược lại, khi bang hội yếu hoặc chỉ tồn tại trên danh nghĩa, cá nhân dễ rơi vào trạng thái đơn lẻ, cạnh tranh ngắn hạn và thiếu nền tảng hợp tác bền vững.

Một cộng đồng người Việt ở nước ngoài
Kết luận lại, hiện tượng bùng nổ rồi thoái trào của các hội nhóm xã hội ở Việt Nam trong hai thập niên qua cho thấy một bài học quan trọng: bang hội, nhóm hay bất kỳ hình thức cộng đồng nào muốn tồn tại lâu dài đều cần một tôn chỉ rõ ràng, một mục đích vượt lên trên cảm xúc nhất thời, và những trách nhiệm cụ thể gắn với từng thành viên. Không có lợi ích chung đủ lớn, không có nghĩa vụ ràng buộc đủ mạnh, thì mọi sự tụ hội chỉ dừng lại ở mức gặp gỡ xã giao và sớm muộn cũng tan rã. Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm các động lực phát triển kinh tế và tái cấu trúc xã hội, việc nhìn lại vai trò của bang hội – không phải như những nhóm hoài niệm, mà như những cộng đồng nghề nghiệp và văn hóa có trách nhiệm – có thể là một gợi ý đáng suy ngẫm cho cả hiện tại và tương lai.
“Ở Đài Loan, thay vì cấm đoán, chính phủ đã đưa vào quản lý và hợp pháp hóa các bang hội.” cô hướng dẫn viên kể và chỉ cho chúng tôi đặc điểm bang hội khi tới Đài Trung. “Ở đây khá nhiều người Việt Nam, họ thường sử dụng xe đạp điện, chúng ta dễ nhận diện. Và ở đây, “Xã hội Đen” cũng nhiều, họ hoạt động, quản lý các dịch vụ xã hội riêng như sòng bài, các dịch vụ nhạy cảm, các anh chị cứ thấy xe Mec 5 chỗ mà màu trắng, người ăn mặc vét đen gọn gàng, 99% là người của họ.” Tuy nhiên, cô bổ sung: “Họ không hổ báo, xăm trổ như trên phim, rất lễ phép và tuân thủ pháp luật. Nếu có va chạm gì đó với dân, họ cúi đầu xin lỗi trước. Thậm chí, khu phố có xảy ra sự vụ, trước tiên bang hội ở đó chịu trách nhiệm, chính vì vậy, nơi có bang hội, người dân lại được an toàn hơn!”
#nhungchuyendidvp
Đài Nam


